采购专员
HSK5
—
Phân tích từ 采购专员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên mua hàng
Ví dụ (5)
我们的公司正在招聘一名有经验的采购专员。
Công ty của chúng tôi đang tuyển dụng một nhân viên chuyên viên mua hàng có kinh nghiệm.
作为采购专员,你需要与供应商谈判。
Với tư cách là nhân viên chuyên viên mua hàng, bạn cần phải đàm phán với các nhà cung cấp.
她在一家外企担任采购专员已经三年了。
Cô ấy đã đảm nhận vị trí nhân viên chuyên viên mua hàng tại một công ty nước ngoài được ba năm rồi.
采购专员负责控制采购成本并确保产品质量。
Nhân viên chuyên viên mua hàng chịu trách nhiệm kiểm soát chi phí mua hàng và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
请把这份合同交给采购专员审核。
Vui lòng giao bản hợp đồng này cho nhân viên chuyên viên mua hàng kiểm duyệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây