劳动保险
HSK5
—
Phân tích từ 劳动保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm lao động
Ví dụ (5)
公司为所有员工提供劳动保险。
Công ty cung cấp bảo hiểm lao động cho tất cả nhân viên.
按照法律规定,雇主必须交劳动保险。
Theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động phải đóng bảo hiểm lao động.
劳动保险可以保障工人的基本权益。
Bảo hiểm lao động có thể bảo vệ quyền lợi cơ bản của công nhân.
他正在办理领取劳动保险金的手续。
Anh ấy đang làm thủ tục nhận tiền trợ cấp bảo hiểm lao động.
签合同的时候,你应该问清楚关于劳动保险的制度。
Khi ký hợp đồng, bạn nên hỏi rõ về các chế độ bảo hiểm lao động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây