安全措施
HSK5
—
Phân tích từ 安全措施
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biện pháp an toàn
Ví dụ (5)
我们必须采取有效的安全措施。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp an toàn hiệu quả.
工厂加强了安全措施以防止事故发生。
Nhà máy đã tăng cường các biện pháp an toàn để phòng ngừa tai nạn xảy ra.
缺乏安全措施是这场火灾的主要原因。
Thiếu biện pháp an toàn là nguyên nhân chính của vụ hỏa hoạn này.
启动机器前,请检查所有的安全措施。
Trước khi khởi động máy, vui lòng kiểm tra tất cả các biện pháp an toàn.
建筑工人必须严格遵守安全措施。
Công nhân xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây