餐饮补贴
HSK5
—
Phân tích từ 餐饮补贴
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp ăn uống
Ví dụ (5)
公司每个月发五百块的餐饮补贴。
Công ty phát trợ cấp ăn uống năm trăm tệ mỗi tháng.
除了基本工资,我们还有餐饮补贴和交通补贴。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có trợ cấp ăn uống và trợ cấp đi lại.
今年的餐饮补贴标准提高了吗?
Tiêu chuẩn trợ cấp ăn uống năm nay đã tăng lên chưa?
员工出差期间可以享受额外的餐饮补贴。
Nhân viên trong thời gian đi công tác có thể được hưởng trợ cấp ăn uống bổ sung.
试用期结束后,你会收到全额的餐饮补贴。
Sau khi kết thúc thời gian thử việc, bạn sẽ nhận được toàn bộ trợ cấp ăn uống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây