临时工
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "临时工" (línshí gōng) mang nghĩa "Công nhân thời vụ", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 临时工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân thời vụ
Ví dụ (5)
他只是个临时工。
Anh ấy chỉ là một công nhân thời vụ.
He is just a temporary worker.
工厂雇佣了许多临时工来应对旺季。
Nhà máy đã thuê nhiều công nhân thời vụ để ứng phó với mùa cao điểm.
The factory hired many temporary workers to cope with the peak season.
临时工通常没有带薪休假。
Công nhân thời vụ thường không có chế độ nghỉ phép hưởng lương.
Temporary workers usually do not have paid leave.
工作三个月后,这名临时工转正了。
Sau ba tháng làm việc, người công nhân thời vụ này đã được chuyển thành nhân viên chính thức.
After three months on the job, this temporary worker became a regular employee.
暑假期间,许多大学生去做临时工。
Trong kỳ nghỉ hè, nhiều sinh viên đại học đi làm công nhân thời vụ.
During the summer vacation, many college students take temporary jobs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây