炊事员
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên nhà bếp
Ví dụ (5)
炊事员为大家准备了午餐。
Nhân viên nhà bếp đã chuẩn bị bữa trưa cho mọi người.
他是一位经验丰富的炊事员。
Anh ấy là một nhân viên nhà bếp giàu kinh nghiệm.
部队的炊事员每天起得很早。
Nhân viên nhà bếp của quân đội mỗi ngày đều dậy rất sớm.
我们需要再招聘两名炊事员。
Chúng tôi cần tuyển thêm hai nhân viên nhà bếp.
炊事员正在打扫厨房。
Nhân viên nhà bếp đang dọn dẹp nhà bếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây