市场部
shì chǎng bù
Bộ phận marketing
HSK5

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận marketing
Ví dụ (5)
shì chǎngzhèng zài huàxīnhuó dòng
Bộ phận marketing đang lên kế hoạch cho một chiến dịch mới.
xià yuèjiāngdiàodàoshì chǎnggōng zuò
Cô ấy sẽ chuyển sang làm việc tại bộ phận marketing vào tháng sau.
shì chǎngde suànjīn niánzēng jiāle
Ngân sách của bộ phận marketing năm nay đã tăng lên.
qǐngzhèfènbào gàogěishì chǎngjīng
Vui lòng gửi bản báo cáo này cho giám đốc bộ phận marketing.
shì chǎng yàozhāoliǎngmíngshí shēng
Bộ phận marketing cần tuyển hai thực tập sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây