接待部
HSK5
—
Phân tích từ 接待部
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận tiếp tân / lễ tân
Ví dụ (5)
请到接待部登记。
Xin vui lòng đến bộ phận tiếp tân để đăng ký.
接待部就在酒店的大堂里。
Bộ phận tiếp tân ở ngay sảnh chính của khách sạn.
他在接待部当经理。
Anh ấy làm quản lý ở bộ phận lễ tân.
接待部的员工非常热情。
Nhân viên bộ phận tiếp tân rất nhiệt tình.
如果您有任何问题,请联系接待部。
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin hãy liên hệ với bộ phận lễ tân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây