Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柬埔寨
Jiǎnpǔzhài
Campuchia
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Campuchia
Ví dụ (3)
tā他lái zì来自jiǎn柬pǔ埔zhài寨。
Anh ấy đến từ Campuchia.
jiǎn柬pǔ埔zhài寨de的wén huà文化hěn很yǒu有tè sè特色。
Văn hóa của Campuchia rất có nét riêng.
wǒ men我们zài在dì tú地图shàng上zhǎo找dào到le了jiǎn柬pǔ埔zhài寨。
Chúng tôi đã tìm thấy Campuchia trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây