Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沙特阿拉伯
Shātè Ālābó
Ả Rập Saudi
Hán việt: sa đặc a lạp bá
—

Gợi nhớ

Từ "沙特阿拉伯" (Shātè Ālābó) nghĩa là "Ả Rập Saudi", ghép bởi: 沙 (shā): Cát + 特 (tè): Đặc biệt + 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 拉 (lā): kéo + 伯 (bó): Bác (cha cả).

Thành phần cấu tạo

沙特阿拉伯
Shātè Ālābó
Ả Rập Saudi
氵
少
牛
寺
阝
可

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ả Rập Saudi
Ví dụ (3)
tā他lái zì来自shā沙tè特ā阿lā拉bó伯。
Anh ấy đến từ Ả Rập Saudi.
shā沙tè特ā阿lā拉bó伯de的wén huà文化hěn很yǒu有tè sè特色。
Văn hóa của Ả Rập Saudi rất có nét riêng.
wǒ men我们zài在dì tú地图shàng上zhǎo找dào到le了shā沙tè特ā阿lā拉bó伯。
Chúng tôi đã tìm thấy Ả Rập Saudi trên bản đồ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây