沙特阿拉伯
—
Gợi nhớ
Từ "沙特阿拉伯" (Shātè Ālābó) nghĩa là "Ả Rập Saudi", ghép bởi: 沙 (shā): Cát + 特 (tè): Đặc biệt + 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 拉 (lā): kéo + 伯 (bó): Bác (cha cả).
Thành phần cấu tạo
沙特阿拉伯
Ả Rập Saudi
氵
少
牛
寺
阝
可
Phân tích từ 沙特阿拉伯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ả Rập Saudi
Ví dụ (3)
他来自沙特阿拉伯。
Anh ấy đến từ Ả Rập Saudi.
沙特阿拉伯的文化很有特色。
Văn hóa của Ả Rập Saudi rất có nét riêng.
我们在地图上找到了沙特阿拉伯。
Chúng tôi đã tìm thấy Ả Rập Saudi trên bản đồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây