墨西哥
—
Phân tích từ 墨西哥
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mexico
Ví dụ (3)
今年我们计划去墨西哥出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Mexico.
墨西哥的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Mexico được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和墨西哥客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Mexico.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây