Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
巴西
Bāxī
Brazil
Hán việt: ba tây
—

Gợi nhớ

Từ "巴西" (Bāxī) mang nghĩa "Brazil", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 西 (xī - tây): "phía tây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西).

Thành phần cấu tạo

巴西
Bāxī
Brazil
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tây
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Brazil
Ví dụ (3)
tā她zài在bāxī巴西xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Brazil.
She studied in Brazil for a year.
bāxī巴西duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Brazil đã tham gia cuộc thi lần này.
The Brazilian team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了bāxī巴西de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Brazil.
The news mentioned the economic situation in Brazil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây