巴西
—
Gợi nhớ
Từ "巴西" (Bāxī) mang nghĩa "Brazil", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 西 (xī - tây): "phía tây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴西
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Brazil
Ví dụ (3)
她在巴西学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Brazil.
She studied in Brazil for a year.
巴西队参加了这次比赛。
Đội Brazil đã tham gia cuộc thi lần này.
The Brazilian team participated in this competition.
新闻里提到了巴西的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Brazil.
The news mentioned the economic situation in Brazil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây