Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
加拿大
Jiānádà
Canada
Hán việt: gia nã thái
—

Gợi nhớ

Từ "加拿大" (Jiānádà) nghĩa là "Canada", ghép bởi: 加 (jiā): Thêm vào + 拿 (ná): cầm + 大 (dà): to.

Thành phần cấu tạo

加拿大
Jiānádà
Canada
力
口
合
手
大

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Canada
Ví dụ (3)
dì tú地图shàng上kě yǐ可以qīng chǔ清楚kàn看dào到jiā加ná拿dà大。
Có thể thấy rõ Canada trên bản đồ.
wǒ我xiǎng想liǎo jiě了解jiā加ná拿dà大de的qiān zhèng签证zhèng cè政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Canada.
tā他men们cóng从jiā加ná拿dà大jìn kǒu进口le了yī一pī批shāng pǐn商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Canada.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây