Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
巴拿马
Bānámǎ
Panama
Hán việt: ba nã mã
—

Gợi nhớ

Từ "巴拿马" (Bānámǎ) nghĩa là "Panama", ghép bởi: 巴 (bā): mong + 拿 (ná): cầm + 马 (mǎ): con ngựa.

Thành phần cấu tạo

巴拿马
Bānámǎ
Panama
巴
合
手
马

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Panama
Ví dụ (3)
tā她zài在bā巴ná拿mǎ马xué xí学习guò过yī一nián年。
Cô ấy từng học một năm ở Panama.
bā巴ná拿mǎ马duì队cān jiā参加le了zhè这cì次bǐ sài比赛。
Đội Panama đã tham gia cuộc thi lần này.
xīn wén新闻lǐ里tí提dào到le了bā巴ná拿mǎ马de的jīng jì经济qíng kuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Panama.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây