巴拿马
—
Gợi nhớ
Từ "巴拿马" (Bānámǎ) nghĩa là "Panama", ghép bởi: 巴 (bā): mong + 拿 (ná): cầm + 马 (mǎ): con ngựa.
Thành phần cấu tạo
巴拿马
Panama
巴
合
手
马
Phân tích từ 巴拿马
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Panama
Ví dụ (3)
她在巴拿马学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Panama.
巴拿马队参加了这次比赛。
Đội Panama đã tham gia cuộc thi lần này.
新闻里提到了巴拿马的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Panama.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây