哥斯达黎加
—
Phân tích từ 哥斯达黎加
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Costa Rica
Ví dụ (3)
今年我们计划去哥斯达黎加出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Costa Rica.
哥斯达黎加的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Costa Rica được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和哥斯达黎加客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Costa Rica.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây