洪都拉斯
—
Phân tích từ 洪都拉斯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Honduras
Ví dụ (3)
今年我们计划去洪都拉斯出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Honduras.
洪都拉斯的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Honduras được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
这家公司和洪都拉斯客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Honduras.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây