苏里南
Sūlǐnán
Suriname

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Suriname
Ví dụ (3)
zàinánxué guònián
Cô ấy từng học một năm ở Suriname.
nánduìcān jiālezhè sài
Đội Suriname đã tham gia cuộc thi lần này.
xīn wéndàolenándejīng qíng kuàng
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Suriname.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây