圭亚那
—
Gợi nhớ
Từ "圭亚那" (Guīyànà) mang nghĩa "Guyana", kết hợp bởi 圭 (guī - khuê): "tấm ngọc khuê thời cổ" + 亚 (yà - á): "Á" + 那 (nà - na): "đó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圭: Hai tầng đất quý (土) được đắp chồng vuông vức lên nhau tạo thành khuôn thước chuẩn mực và thẻ ngọc khuê thời cổ (圭). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 那: Xa xa nơi vùng đất thành ấp (阝) có dáng cây cỏ rủ xuống mềm mại (冄), chỉ về chỗ ở tít đằng xa là cái đó, phía kia (那).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Guyana
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到圭亚那。
Có thể thấy rõ Guyana trên bản đồ.
You can clearly see Guyana on the map.
我想了解圭亚那的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Guyana.
I would like to learn about Guyana's visa policy.
他们从圭亚那进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Guyana.
They imported a batch of goods from Guyana.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây