社交媒体
—
Phân tích từ 社交媒体
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mạng xã hội
Ví dụ (3)
周末我们去了社交媒体。
Cuối tuần chúng tôi đã đến mạng xã hội.
社交媒体的交通比以前方便多了。
Giao thông ở mạng xã hội thuận tiện hơn trước nhiều.
这批货要送到社交媒体的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở mạng xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây