Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
微信
Wēixìn
WeChat
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:WeChat
Ví dụ (3)
zhōu mò周末wǒ men我们qù去le了wēi微xìn信。
Cuối tuần chúng tôi đã đến weChat.
wēi微xìn信de的jiāo tōng交通bǐ比yǐ qián以前fāng biàn方便duō多le了。
Giao thông ở weChat thuận tiện hơn trước nhiều.
zhè这pī批huò货yào要sòng送dào到wēi微xìn信de的cāng kù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở weChat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây