微博
—
Phân tích từ 微博
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Weibo (mạng xã hội Trung Quốc)
Ví dụ (3)
周末我们去了微博。
Cuối tuần chúng tôi đã đến weibo (mạng xã hội Trung Quốc).
微博的交通比以前方便多了。
Giao thông ở weibo (mạng xã hội Trung Quốc) thuận tiện hơn trước nhiều.
这批货要送到微博的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở weibo (mạng xã hội Trung Quốc).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây