Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
无纺布
wúfǎng bù
Vải không dệt
Hán việt: vô phưởng bố
—

Gợi nhớ

Từ "无纺布" (wúfǎng bù) mang nghĩa "Vải không dệt", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 纺 (fǎng - phưởng): "Quay sợi" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 纺: Người thợ dệt khéo léo kéo những sợi tơ tằm (纟) xoay đều theo một phương hướng nhất định (方) để xe chỉ và quay sợi (纺). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

无纺布
wúfǎng bù
Vải không dệt
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
纺
fǎng • phưởng
Quay sợi
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải không dệt
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师xuǎnyòng选用le了wúfǎngbù无纺布zuò做wàitào外套。
Nhà thiết kế chọn vải không dệt để làm áo khoác.
The designer chose non-woven fabric to make the coat.
wúfǎngbù无纺布de的shǒugǎn手感hé和hòudù厚度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải không dệt.
Both the feel and thickness of the non-woven fabric need to be confirmed first.
cǎigòubù采购部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种wúfǎngbù无纺布。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải không dệt.
The purchasing department is comparing several types of non-woven fabric.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây