无纺布袋
—
Gợi nhớ
Từ "无纺布袋" (wúfǎngbùdài) mang nghĩa "Túi vải không dệt", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 纺 (fǎng - phưởng): "Quay sợi" + 布 (bù - bố): "Vải" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 纺: Người thợ dệt khéo léo kéo những sợi tơ tằm (纟) xoay đều theo một phương hướng nhất định (方) để xe chỉ và quay sợi (纺). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
无纺布袋
Túi vải không dệt
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
纺
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
布
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)
袋
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)
Phân tích từ 无纺布袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi vải không dệt
Ví dụ (3)
为了环保,超市现在提倡顾客使用可循环的无纺布袋。
Để bảo vệ môi trường, siêu thị hiện nay khuyến khích khách hàng sử dụng túi vải không dệt có thể tái sử dụng.
To protect the environment, supermarkets now encourage customers to use reusable non-woven bags.
无纺布袋表面适合印刷公司的标志以做宣传。
Bề mặt túi vải không dệt rất thích hợp để in logo của công ty nhằm quảng bá thương hiệu.
The surface of non-woven bags is suitable for printing company logos for promotional purposes.
这批无纺布袋采用超声波热压工艺制作。
Lô túi vải không dệt này được sản xuất bằng công nghệ ép nhiệt siêu âm.
This batch of non-woven bags is made using ultrasonic heat-pressing technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây