蒸汽熨斗
—
Gợi nhớ
Từ "蒸汽熨斗" (zhēngqì yùndǒu) nghĩa là "Bàn ủi hơi nước", ghép bởi: 蒸 (zhēng): Hấp + 汽 (qì): hơi nước + 熨 (yùn): là + 斗 (dǒu): Cái đấu để đong.
Thành phần cấu tạo
蒸汽熨斗
Bàn ủi hơi nước
艹
烝
氵
气
尉
火
Phân tích từ 蒸汽熨斗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn ủi hơi nước
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了蒸汽熨斗。
Trên áo mẫu đã ghi rõ bàn ủi hơi nước.
蒸汽熨斗不对会影响整批货。
Bàn ủi hơi nước không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
跟单员把蒸汽熨斗写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi bàn ủi hơi nước vào phiếu sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây