镶边
—
Gợi nhớ
Từ "镶边" (xiāngbiān) nghĩa là "May viền", ghép bởi: 镶 (xiāng): Khảm + 边 (biān): phía.
Thành phần cấu tạo
镶边
May viền
钅
襄
辶
力
Phân tích từ 镶边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:May viền
Ví dụ (3)
车间今天安排镶边。
Hôm nay xưởng sắp xếp may viền.
镶边前要确认客户要求。
Trước khi may viền, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
主管检查了镶边后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi may viền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây