贴袋
—
Gợi nhớ
Từ "贴袋" (tiēdài) mang nghĩa "Túi đắp", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贴袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi đắp
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了贴袋。
Trên áo mẫu đã ghi rõ túi đắp.
The patch pocket has already been marked on the sample garment.
贴袋不对会影响整批货。
Túi đắp không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect patch pocket will affect the entire batch of goods.
跟单员把贴袋写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi túi đắp vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the patch pocket details into the production order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây