Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
贴袋
tiēdài
Túi đắp
Hán việt: thiếp đại
—

Gợi nhớ

Từ "贴袋" (tiēdài) mang nghĩa "Túi đắp", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).

Thành phần cấu tạo

贴袋
tiēdài
Túi đắp
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
袋
dài • đại
túi
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Túi đắp
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了tiēdài贴袋。
Trên áo mẫu đã ghi rõ túi đắp.
The patch pocket has already been marked on the sample garment.
tiēdài贴袋bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Túi đắp không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect patch pocket will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把tiēdài贴袋xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi túi đắp vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the patch pocket details into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây