拼接
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ghép mảnh, phối ghép
Ví dụ (3)
车间今天安排拼接。
Hôm nay xưởng sắp xếp ghép mảnh, phối ghép.
拼接前要确认客户要求。
Trước khi ghép mảnh, phối ghép, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
主管检查了拼接后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi ghép mảnh, phối ghép.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây