设计师
—
Gợi nhớ
Từ "设计师" (shèjìshī) mang nghĩa "Nhà thiết kế", kết hợp bởi 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 设计师
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà thiết kế
Ví dụ (3)
经验丰富的设计师正在车间里仔细核对这批出口服装的工艺要求。
Nhà thiết kế giàu kinh nghiệm đang kiểm tra kỹ lưỡng các yêu cầu kỹ thuật của lô hàng may mặc xuất khẩu này tại phân xưởng.
The experienced designer is carefully checking the technical requirements for this batch of export garments in the workshop.
为了保证大货按期交货,设计师与生产团队密切配合,严把质量关。
Để đảm bảo hàng đại trà giao đúng hạn, nhà thiết kế phối hợp chặt chẽ với đội ngũ sản xuất, kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng.
To ensure on-time delivery of the bulk goods, the designer worked closely with the production team to strictly control quality.
服装厂定期组织技能培训,不断提升设计师的专业操作水平。
Xưởng may định kỳ tổ chức đào tạo kỹ năng nhằm không ngừng nâng cao trình độ thao tác chuyên môn của nhà thiết kế.
The garment factory regularly organizes skills training to continuously improve the professional operational level of its designers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây