皮肤科
pífūkē
Khoa da liễu

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoa da liễu
Ví dụ (3)
shìdàibìngrénle
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa da liễu.
jīn tiānpái duìderénhěnduō
Hôm nay ở khoa da liễu có rất nhiều người xếp hàng.
shēngjiàn xiāndào jiǎn chá
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa da liễu kiểm tra trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây