口腔科
—
Phân tích từ 口腔科
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa răng hàm mặt
Ví dụ (3)
护士带病人去了口腔科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa răng hàm mặt.
口腔科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa răng hàm mặt có rất nhiều người xếp hàng.
医生建议他先到口腔科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa răng hàm mặt kiểm tra trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây