免疫力
miǎnyìlì
Sức miễn dịch

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sức miễn dịch
Ví dụ (3)
shēngzhèng zàichǔ miǎn dewèn
Bác sĩ đang xử lý vấn đề sức miễn dịch.
miǎn jié guǒhuìxiějìnbìng
Kết quả sức miễn dịch sẽ được ghi vào bệnh án.
shì xǐngjiā shǔzhù miǎn
Y tá nhắc người nhà chú ý đến sức miễn dịch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây