关税保证保险
guānshuì bǎozhèng bǎoxiǎn
Bảo hiểm bảo lãnh thuế quan

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm bảo lãnh thuế quan
Ví dụ (3)
yuánzhèng zàishuō míngguānshuìbǎo zhèngbǎo xiǎn
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm bảo lãnh thuế quan.
guānshuìbǎo zhèngbǎo xiǎnhuìyǐng xiǎngbǎo xiǎnzér èn
Bảo hiểm bảo lãnh thuế quan sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gàodān lièchūleguānshuìbǎo zhèngbǎo xiǎn
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm bảo lãnh thuế quan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây