疾病保险
—
Phân tích từ 疾病保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm bệnh tật
Ví dụ (3)
业务员正在说明疾病保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm bệnh tật.
疾病保险会影响保险责任。
Bảo hiểm bệnh tật sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了疾病保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm bệnh tật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây