住宅保险
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm nhà ở
Ví dụ (3)
业务员正在说明住宅保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm nhà ở.
住宅保险会影响保险责任。
Bảo hiểm nhà ở sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了住宅保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm nhà ở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây