抵押保险
—
Gợi nhớ
Từ "抵押保险" (dǐyā bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm thế chấp", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 押 (yā): áp giải + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.
Thành phần cấu tạo
抵押保险
Bảo hiểm thế chấp
扌
氐
甲
亻
呆
阝
Phân tích từ 抵押保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm thế chấp
Ví dụ (3)
业务员正在说明抵押保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm thế chấp.
抵押保险会影响保险责任。
Bảo hiểm thế chấp sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了抵押保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm thế chấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây