火灾保险
—
Gợi nhớ
Từ "火灾保险" (huǒzāi bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm hỏa hoạn", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
火灾保险
Bảo hiểm hỏa hoạn
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm hỏa hoạn
Ví dụ (3)
业务员正在说明火灾保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm hỏa hoạn.
The agent is explaining fire insurance.
火灾保险会影响保险责任。
Bảo hiểm hỏa hoạn sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Fire insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了火灾保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm hỏa hoạn.
Fire insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây