地震保险
dìzhèn bǎoxiǎn
Bảo hiểm động đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm động đất
Ví dụ (3)
yuánzhèng zàishuō míng zhènbǎo xiǎn
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm động đất.
zhènbǎo xiǎnhuìyǐng xiǎngbǎo xiǎnzér èn
Bảo hiểm động đất sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gàodān lièchūle zhènbǎo xiǎn
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm động đất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây