冰雹保险
bīngbáo bǎoxiǎn
Bảo hiểm mưa đá

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm mưa đá
Ví dụ (3)
yuánzhèng zàishuō míngbīng báobǎo xiǎn
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm mưa đá.
bīng báobǎo xiǎnhuìyǐng xiǎngbǎo xiǎnzér èn
Bảo hiểm mưa đá sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gàodān lièchūlebīng báobǎo xiǎn
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm mưa đá.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây