风灾保险
—
Gợi nhớ
Từ "风灾保险" (fēngzāi bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm gió bão", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
风灾保险
Bảo hiểm gió bão
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
灾
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 风灾保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm gió bão
Ví dụ (3)
业务员正在说明风灾保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm gió bão.
The agent is explaining windstorm insurance.
风灾保险会影响保险责任。
Bảo hiểm gió bão sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Windstorm insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了风灾保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm gió bão.
Windstorm insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây