爆炸保险
bàozhà bǎoxiǎn
Bảo hiểm nổ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm nổ
Ví dụ (3)
yuánzhèng zàishuō míngbào zhàbǎo xiǎn
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm nổ.
bào zhàbǎo xiǎnhuìyǐng xiǎngbǎo xiǎnzér èn
Bảo hiểm nổ sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
bào gàodān lièchūlebào zhàbǎo xiǎn
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm nổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây