学费保险
xuéfèi bǎoxiǎn
Bảo hiểm học phí

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm học phí
Ví dụ (3)
kuài zhèng zàisuànxuéfèibǎo xiǎn
Kế toán đang tính toán bảo hiểm học phí.
xuéfèibǎo xiǎnhuìyǐng xiǎngzuìzhōngbàojià
Bảo hiểm học phí sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
quèr ènxuéfèibǎo xiǎnshíyàokànqīng suàn
Khi xác nhận bảo hiểm học phí, cần xem rõ căn cứ tính toán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây