学生集体保险
—
Phân tích từ 学生集体保险
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm tập thể học sinh
Ví dụ (3)
业务员正在说明学生集体保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm tập thể học sinh.
学生集体保险会影响保险责任。
Bảo hiểm tập thể học sinh sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了学生集体保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm tập thể học sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây