年金享受权
—
Phân tích từ 年金享受权
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền hưởng niên kim
Ví dụ (3)
会计正在核算年金享受权。
Kế toán đang tính toán quyền hưởng niên kim.
年金享受权会影响最终报价。
Quyền hưởng niên kim sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
确认年金享受权时要看清计算依据。
Khi xác nhận quyền hưởng niên kim, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây