义务人
—
Gợi nhớ
Từ "义务人" (yìwù rén) nghĩa là "Người có nghĩa vụ", ghép bởi: 义 (yì): chính nghĩa + 务 (wù): công việc + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
义务人
Người có nghĩa vụ
义
夂
力
人
Phân tích từ 义务人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người có nghĩa vụ
Ví dụ (3)
义务人需要提交身份证明。
Người có nghĩa vụ cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
保险公司会和义务人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người có nghĩa vụ.
合同里写明了义务人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người có nghĩa vụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây