保险印花
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tem bảo hiểm
Ví dụ (2)
根据相关法规,保险单上必须贴有保险印花。
Theo các quy định pháp luật liên quan, trên đơn bảo hiểm phải dán tem bảo hiểm.
他在保险单的指定位置贴上了保险印花。
Anh ấy đã dán tem bảo hiểm vào vị trí quy định trên đơn bảo hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây