优惠期间
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian ưu đãi
Ví dụ (2)
新用户注册即可享受首月免费的优惠期间。
Người dùng mới đăng ký có thể tận hưởng thời gian ưu đãi miễn phí tháng đầu tiên.
在优惠期间购买该款手机,可以获得精美赠品。
Mua mẫu điện thoại này trong thời gian ưu đãi có thể nhận được phần quà tinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây