损失率
—
Phân tích từ 损失率
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ tổn thất
Ví dụ (2)
通过加强仓储管理,货物的运输损失率大幅降低。
Nhờ tăng cường quản lý kho bãi, tỷ lệ tổn thất vận chuyển hàng hóa đã giảm đi rõ rệt.
这家工厂的零件生产损失率一直控制在极低水平。
Tỷ lệ tổn thất sản xuất linh kiện của nhà máy này luôn được kiểm soát ở mức cực thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây