预防损失服务
yùfáng sǔnshī fúwù
Dịch vụ dự phòng tổn thất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ dự phòng tổn thất
Ví dụ (2)
mengōng gòumǎidebǎo xiǎnzhōngbāo hánlezhuān de fángsǔn shī
Trong gói bảo hiểm mà công ty chúng tôi mua có bao gồm dịch vụ dự phòng tổn thất chuyên nghiệp.
bǎo xiǎngōng de fángsǔn shībāng zhù menxiāo chúlehěnduōān quányǐn huàn
Dịch vụ dự phòng tổn thất của công ty bảo hiểm đã giúp chúng tôi loại bỏ nhiều nguy cơ mất an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây