直接损失
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất trực tiếp
Ví dụ (2)
暴雨给农作物带来了巨大的直接损失。
Mưa bão đã gây ra tổn thất trực tiếp to lớn cho cây trồng.
除了间接影响,这场火灾的直接损失就高达十万元。
Ngoài những ảnh hưởng gián tiếp, tổn thất trực tiếp của vụ hỏa hoạn này đã lên đến 100.000 nhân dân tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây