纵火犯
—
Phân tích từ 纵火犯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ phóng hỏa
Ví dụ (2)
警方通过监控录像锁定了这起案件的纵火犯。
Cảnh sát đã xác định được kẻ phóng hỏa của vụ án này thông qua video giám sát.
那个纵火犯最终被法院判处了十年有期徒刑。
Kẻ phóng hỏa đó cuối cùng đã bị tòa án kết án mười năm tù có thời hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây